Hạng bằng lái xe — điều kiện và loại xe.
14 hạng GPLX Việt Nam theo Luật Trật tự ATGT 2024 (hiệu lực 01/01/2025) và TT 12/2017/TT-BGTVT: hạng chính A1-A4, B1, B2, C, D, E, FC + hạng bổ sung F1-F4. Mỗi hạng có điều kiện thi, tuổi tối thiểu, loại xe được lái, thời hạn riêng.
- Hạng chính
- 10
- Hạng bổ sung
- 4
- Cập nhật
- 2024
- Nguồn
- TT 12/2017
Quảng cáo
Công cụ bằng lái xe — chọn hạng, nâng hạng, 12 điểm
3 công cụ tương tác — click để dùng ngay
Chọn hạng GPLX phù hợp
Trả lời 2 câu hỏi về xe → ra hạng cần thi, tuổi tối thiểu, hạng cần có trước (nếu nâng), lộ trình thi.
Bảng 12 điểm + 34 vi phạm
Tra 34 hành vi bị trừ điểm theo NĐ 168/2024. Sổ tay theo dõi điểm cá nhân lưu trên máy, nhắc khi sắp hết.
Tính ngày đủ điều kiện nâng hạng
MớiChọn hạng đang có + ngày cấp bằng → ra ngày đủ điều kiện thi lên hạng cao hơn, còn thiếu bao nhiêu tháng.
Quảng cáo
Hệ thống hạng bằng lái xe Việt Nam
14 hạng GPLX chia theo loại phương tiện: xe máy (A0–A3) và ô tô (B1, B2, C, D, E, FC), kèm hạng bổ sung F1–F4 cho kéo rơ-moóc ≤750kg. Hạng càng cao yêu cầu có hạng thấp hơn trước nhiều tháng (vd thi C cần B2 ≥36 tháng). Từ 01/01/2025, Luật TTATGT 2024 áp tính điểm GPLX 12 điểm (thu hồi khi hết điểm) và B1 gộp số tự động + số sàn thành 1 hạng B1 chung.
Các hạng bằng lái xe chính
Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh từ 50cm³ đến 175cm³
Xe mô tô hai bánh có dung tích xi-lanh trên 175cm³ (phân khối lớn)
Xe mô tô ba bánh thương mại (không phải xe cho người khuyết tật)
Máy kéo nhỏ có trọng tải thiết kế đến 1.000kg (công nông)
Ô tô chở người đến 9 chỗ, ô tô tải đến 3.500kg — không hành nghề lái xe
Ô tô chở người đến 9 chỗ, ô tô tải đến 3.500kg — được phép hành nghề lái xe
Ô tô tải có trọng tải thiết kế trên 3.500kg, máy kéo trên 3.500kg
Ô tô chở người từ 10 đến 30 chỗ ngồi
Ô tô chở người trên 30 chỗ ngồi (xe buýt lớn, xe giường nằm)
Xe đầu kéo kéo sơ mi rơ-moóc (xe container)
Hạng bổ sung F1–F4
Ghi bổ sung vào GPLX hạng gốc, không cấp độc lập. Cho phép kéo rơ-moóc ≤750kg.
Câu hỏi thường gặp
Hạng B2 được lái những loại xe nào?
Hạng B2 cho phép lái: ô tô con ≤9 chỗ (số sàn + tự động), ô tô tải ≤3.500kg, máy kéo ≤3.500kg. Khác B1 ở chỗ được phép hành nghề lái xe (taxi, grab, vận tải). Tuổi tối thiểu: 18 tuổi. Thời hạn: 5 năm.
Hạng B1 và B2 khác nhau thế nào?
Cả B1 và B2 đều lái được xe ≤9 chỗ và tải ≤3.500kg. Khác biệt chính: B1 KHÔNG được hành nghề lái xe (chỉ lái xe cá nhân), còn B2 được phép kinh doanh vận tải. Thời hạn B1 là 10 năm, B2 là 5 năm. Từ 01/01/2025, B1 số tự động và số sàn đã gộp thành B1 chung.
Muốn thi bằng lái xe hạng C cần điều kiện gì?
Cần: (1) Có bằng B2 ít nhất 36 tháng, (2) Đủ 18 tuổi. Hạng C cho phép lái ô tô tải > 3.500kg, tải chuyên dùng, và tất cả xe hạng B2. Thời hạn: 5 năm.
Xe container cần hạng bằng lái gì?
Xe container (đầu kéo + sơ mi rơ-moóc) cần hạng FC. Điều kiện: có hạng C ≥36 tháng, đủ 21 tuổi. Hạng FC không phải là "F + C" mà là một hạng riêng biệt chuyên cho xe đầu kéo sơ mi rơ-moóc.
Hạng A1 và A2 khác nhau thế nào?
A1: xe máy 50cc–175cc, A2: xe máy > 175cc (phân khối lớn) + tất cả xe A1. Để thi A2 cần có A1 ít nhất 12 tháng. Cả hai đều vĩnh viễn (không hết hạn).