tracuuvn.com
20 module live
↑↓ chọn mởTra ngược chi tiết →
NĐ 293/2025Hiệu lực 01/01/2026Tăng 7,2%

Lương tối thiểu vùng Việt Nam 2026

Mức lương tối thiểu 4 vùng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, hiệu lực từ 01/01/2026. Vùng I 5.310.000đ/tháng, Vùng II 4.730.000đ, Vùng III 4.140.000đ, Vùng IV 3.700.000đ. Mức gắn với địa bàn cấp xã sau sáp nhập đơn vị hành chính.

Quảng cáo

Công cụ tính lương + thuế liên quan

2 công cụ tương tác — click để dùng ngay

Quảng cáo

Lương tối thiểu vùng Việt Nam năm 2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/01/2026): Vùng I 5.310.000đ/tháng (25.500đ/giờ), Vùng II 4.730.000đ, Vùng III 4.140.000đ, Vùng IV 3.700.000đ. Tăng bình quân 7,2% so với NĐ 74/2024. Mức gắn với địa bàn cấp xã sau sáp nhập 01/07/2025.

Bảng mức lương tối thiểu 4 vùng năm 2026

VùngMức tháng (đ)Mức giờ (đ)Tăng so NĐ 74/2024
Vùng I5.310.000 đ25.500 đ+7.1%
Vùng II4.730.000 đ22.700 đ+7.3%
Vùng III4.140.000 đ20.000 đ+7.3%
Vùng IV3.700.000 đ17.800 đ+7.2%

NĐ 293/2025/NĐ-CP ký ngày 10/11/2025 (Phó Thủ tướng Hồ Đức Phớc), thay thế NĐ 74/2024/NĐ-CP. Mức tăng bình quân 7,2% (từ 250.000đ đến 350.000đ/tháng).

Chi tiết từng vùng — địa bàn áp dụng

Vùng I

5.310.000 đ/tháng

Mức cao nhất — phường nội thành và khu vực đô thị phát triển nhất

  • Các phường trung tâm thuộc Hà Nội (cũ)
  • Các phường trung tâm thuộc TP. Hồ Chí Minh (cũ)
  • Phường nội thành Hải Phòng (cũ)
  • Khu vực Biên Hòa (Đồng Nai cũ), Thủ Dầu Một, Dĩ An, Thuận An (Bình Dương cũ)
  • Khu vực Vũng Tàu, Bà Rịa (Bà Rịa-Vũng Tàu cũ)

Vùng II

4.730.000 đ/tháng

Đô thị loại I + ngoại thành các TP lớn

  • Các phường còn lại của Hà Nội, TP.HCM, Hải Phòng
  • Các thành phố trực thuộc TW khác (Đà Nẵng, Cần Thơ)
  • Khu vực còn lại của Đồng Nai, Bình Dương, Bà Rịa-Vũng Tàu (cũ)
  • Các thành phố thuộc tỉnh: Hạ Long (Quảng Ninh cũ), Nha Trang (Khánh Hòa cũ), Buôn Ma Thuột (Đắk Lắk cũ)

Vùng III

4.140.000 đ/tháng

Đô thị loại II + thị xã và các khu vực phát triển vừa

  • Hầu hết các thành phố trực thuộc tỉnh ở các tỉnh khác
  • Các thị xã: Bỉm Sơn (Thanh Hóa cũ), Sông Công (Thái Nguyên cũ), Long Khánh (Đồng Nai cũ)
  • Các huyện kinh tế trọng điểm tại các tỉnh

Vùng IV

3.700.000 đ/tháng

Các địa bàn còn lại — chủ yếu huyện nông thôn

  • Các huyện không thuộc Vùng I-III
  • Các xã nông thôn xa trung tâm
  • Hầu hết khu vực miền núi phía Bắc, Tây Nguyên, ĐBSCL

Lưu ý: Danh sách trên là ví dụ điển hình. Mỗi phường/xã có mức cụ thể trong Phụ lục Nghị định 293/2025. Sau sáp nhập 01/07/2025, mức gắn với cấp xã chứ không phải cấp huyện như trước.

Phân biệt lương cơ sở vs lương tối thiểu vùng

Hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng áp cho hai đối tượng hoàn toàn khác nhau: lương cơ sở dùng trong khu vực Nhà nước (cán bộ, công chức, LLVT), lương tối thiểu vùng dùng trong khu vực doanh nghiệp tư nhân/FDI.

Tiêu chíLương cơ sởLương tối thiểu vùng
Mức hiện hành2.340.000 đ/tháng3.700.000 đ5.310.000 đ/tháng (4 vùng)
Văn bảnNghị định 73/2024/NĐ-CPNghị định 293/2025/NĐ-CP
Hiệu lực01/07/202401/01/2026
Đối tượng áp dụngCán bộ, công chức, viên chức; sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; người làm việc trong tổ chức chính trị-xã hội; đơn vị sự nghiệp công lậpNgười lao động làm việc theo hợp đồng tại doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã, hộ kinh doanh, tổ chức kinh tế có sử dụng lao động — bao gồm cả DN FDI
Cách dùngLàm gốc nhân hệ số trong thang bảng lương Nhà nước (vd: hệ số 2,34 × 2,34tr = 5,476tr); làm gốc tính các phụ cấp theo hệ sốLàm sàn — DN trả thấp hơn mức này là vi phạm. Không gắn với hệ số. Là cơ sở tính BHXH/BHYT cho lao động khu vực tư
Phân vùng địa lýKhông — mức thống nhất toàn quốcCó — 4 vùng theo địa bàn cấp xã (sau sáp nhập 01/07/2025)
Lần điều chỉnh gần nhấtTừ 1.800.000 đ (hiệu lực 01/07/2023) tăng lên 2.340.000 đ (+30%)Từ NĐ 74/2024 tăng lên NĐ 293/2025 (+7,2% bình quân)

Lưu ý quan trọng

  • Một người vừa là công chức Nhà nước vừa ký hợp đồng làm thêm ở doanh nghiệp tư nhân sẽ chịu cả hai cơ chế lương cho hai công việc khác nhau.
  • Trần đóng BHXH/BHYT bắt buộc bằng 20 × lương cơ sở = 20 × 2.340.000 đ = 46.800.000 đ/tháng. Trần đóng BHTN bằng 20 × lương tối thiểu vùng I = 20 × 5.310.000 đ = 106.200.000 đ/tháng. Hai trần này áp chung cho cả khu vực Nhà nước và tư nhân.
  • Cải cách tiền lương khu vực Nhà nước theo Nghị quyết 27-NQ/TW: đã lùi thời điểm thực hiện bỏ hoàn toàn lương cơ sở và chuyển sang bảng lương mới — chờ Quốc hội quyết định lộ trình.

Lịch sử các Nghị định lương tối thiểu

Nghị địnhHiệu lựcVùng IVùng IIVùng IIIVùng IV
NĐ 293/202501/01/2026 — nay5.310.0004.730.0004.140.0003.700.000
Nghị định 74/2024/NĐ-CP01/07/2024 — 31/12/20254.960.0004.410.0003.860.0003.450.000
Nghị định 38/2022/NĐ-CP01/07/2022 — 30/06/20244.680.0004.160.0003.640.0003.250.000

Câu hỏi thường gặp

Mức lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?

Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP hiệu lực 01/01/2026: Vùng I 5.310.000đ/tháng (25.500đ/giờ), Vùng II 4.730.000đ (22.700đ/giờ), Vùng III 4.140.000đ (20.000đ/giờ), Vùng IV 3.700.000đ (17.800đ/giờ). Tăng bình quân 7,2% so với mức cũ NĐ 74/2024.

Lương tối thiểu Hà Nội thuộc vùng nào?

Hầu hết phường trung tâm Hà Nội (cũ) thuộc Vùng I với mức tối thiểu 5.310.000đ/tháng. Các phường ngoại thành Hà Nội thường thuộc Vùng II (4.730.000đ). Sau sáp nhập 01/07/2025, mức lương được gắn với địa bàn cấp xã — danh mục chi tiết tại Phụ lục của Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Lương tối thiểu giờ năm 2026 dùng để làm gì?

Mức lương tối thiểu giờ áp dụng cho lao động trả lương theo giờ (làm thêm, part-time, theo ca). Năm 2026: Vùng I 25.500đ/giờ, Vùng II 22.700đ, Vùng III 20.000đ, Vùng IV 17.800đ. Lương trả theo ngày/tuần/sản phẩm/khoán quy đổi sang giờ không được thấp hơn mức này.

Doanh nghiệp trả lương thấp hơn mức tối thiểu bị phạt thế nào?

Theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP Điều 17 khoản 3,5: phạt 40-60 triệu nếu vi phạm 1-10 lao động; 60-100 triệu nếu 11-50 lao động; 100-150 triệu nếu từ 51 lao động trở lên. Ngoài ra phải truy lĩnh chênh lệch lương + tiền lãi cho người lao động.

Doanh nghiệp có chi nhánh nhiều tỉnh áp lương vùng nào?

Mỗi chi nhánh áp mức tối thiểu của địa bàn nơi chi nhánh hoạt động. Vd: trụ sở Hà Nội (Vùng I, 5.310.000đ) + chi nhánh Thanh Hóa (Vùng III, 4.140.000đ) → áp 2 mức khác nhau cho 2 nhóm lao động. Riêng khu công nghiệp/khu chế xuất nằm trên nhiều vùng → áp theo vùng có mức cao nhất.

Sáp nhập tỉnh 2025 ảnh hưởng lương tối thiểu thế nào?

Từ 01/07/2025 (sáp nhập theo NQ 202/2025/QH15), mức lương được xác định theo đơn vị hành chính cấp xã thay cấp huyện. Trường hợp xã mới thành lập từ nhiều địa bàn có mức khác nhau → áp mức cao nhất. Người được tuyển dụng trước 31/12/2025 được giữ mức cũ nếu mức theo địa bàn mới thấp hơn.

Lương cơ sở khác lương tối thiểu vùng thế nào?

Hai khái niệm khác nhau hoàn toàn: Lương cơ sở 2.340.000đ/tháng (Nghị định 73/2024/NĐ-CP, hiệu lực 01/07/2024) áp cho cán bộ, công chức, viên chức, lực lượng vũ trang, đơn vị sự nghiệp công lập — dùng làm gốc nhân hệ số trong thang bảng lương Nhà nước. Lương tối thiểu vùng (NĐ 293/2025) là sàn lương cho khu vực doanh nghiệp tư nhân/FDI trả người lao động — không liên quan thang bảng lương Nhà nước. Cùng người vừa làm công chức vừa làm thêm ở DN sẽ chịu cả 2 cơ chế cho 2 công việc khác nhau.

Cập nhật theoNghị định 293/2025/NĐ-CP của Chính phủHiệu lực 01/01/2026