tracuuvn.com
20 module live
↑↓ chọn mởTra ngược chi tiết →

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

Danh sách đầy đủ các dataset và văn bản pháp luật mà tracuuvn.com sử dụng. Mọi dữ liệu đều có nguồn rõ ràng và tuân thủ giấy phép gốc.

Cơ sở pháp lý chung: Văn bản quy phạm pháp luật của nhà nước Việt Nam không thuộc đối tượng bảo hộ bản quyền theo Điều 15 Luật Sở hữu trí tuệ 2005. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn ghi nguồn để đảm bảo minh bạch, tăng độ tin cậy (E-E-A-T) và để bạn có thể tra cứu lại văn bản gốc khi cần.

Số liệu thống kê công khai (Tổng cục Thống kê, các bộ ngành) không có bản quyền tài sản. Dataset cộng đồng (GitHub) được sử dụng theo giấy phép gốc — chủ yếu là MIT License, yêu cầu giữ copyright notice.

Quy trình thu thập & kiểm chứng dữ liệu

1. Tier-1 source (ưu tiên cao nhất): Văn bản pháp luật gốc tại chinhphu.vn, gso.gov.vn, vbpl.vn, hoặc cổng thông tin các Bộ (.gov.vn). Mọi số liệu critical (mã hành chính, hạng GPLX, phí trước bạ) đều phải trùng khớp với Tier-1.

2. Tier-2 verification: Cross-check với baochinhphu.vn, thuvienphapluat.vn, các báo chính thống (VnExpress, Tuổi Trẻ, Dân Trí). Khi Tier-1 và Tier-2 mâu thuẫn → giữ Tier-1, note discrepancy ở `$meta.note` trong dataset.

3. Dataset cộng đồng (GitHub MIT): Dùng cho dữ liệu khối lượng lớn (admin units, postal codes). Verify mẫu 5-10% thủ công với Tier-1, đặc biệt sau khi có thay đổi pháp lý lớn (vd sáp nhập 01/07/2025).

4. KHÔNG dùng: AI/LLM làm nguồn cuối, Wikipedia làm nguồn duy nhất. Cả hai có thể hallucinate hoặc out-of-date. Đã có precedent: Nghị định 51/2025 ban đầu được AI ghi sai mức xe điện 50%; dân số 1 tỉnh sai +1,27 triệu so với GSO.

5. Mỗi dataset có `$meta` block: description, source, sourceUrl, lastUpdated, effectiveDate (cho văn bản pháp luật). Xem trực tiếp tại data/seed/*.json — public source code.

6. Quy trình cập nhật: Khi có Nghị quyết/Quyết định/Thông tư mới ảnh hưởng dataset, chúng tôi cập nhật trong vòng 7 ngày kể từ ngày văn bản hiệu lực, kèm note ngày cập nhật ở Badge "Hiệu lực" trong PageHeader và chi tiết trong DataDisclaimer cuối page.

7. Báo lỗi & cải chính: Mọi sai sót có thể được báo qua email lien-he@tracuuvn.com. Chúng tôi cam kết verify trong 48h và publish bản sửa kèm timestamp. KHÔNG xóa lỗi cũ trong silence.

Danh sách nguồn dữ liệu

  1. 01Mã hành chính sau sáp nhập (34 tỉnh / 3.321 xã)

    Phạm vi
    34 đơn vị cấp tỉnh + 3.321 đơn vị cấp xã (cấu trúc 2-tier sau sáp nhập 01/07/2025)
    Nguồn
    ThangLeQuoc/vietnamese-provinces-database — v3.0.2
    Giấy phép
    MIT License (© Thang Le Quoc)
    Pháp lý
    Quyết định 19/2025/QĐ-TTg + Nghị quyết 202/2025/QH15
  2. 02Mã hành chính trước sáp nhập (63 tỉnh / 696 huyện / 10.035 xã)

    Phạm vi
    Cấu trúc 3-tier trước sáp nhập — dùng để tra cứu lịch sử và đối chiếu văn bản cũ
    Nguồn
    ThangLeQuoc/vietnamese-provinces-database — v2.4.0
    Giấy phép
    MIT License (© Thang Le Quoc)
    Pháp lý
    Nghị quyết 1365/NQ-UBTVQH15
  3. 03Dân số / diện tích / mật độ 34 tỉnh

    Phạm vi
    Số liệu sau sáp nhập 2024–2025, tổng dân số 113.571.926 người
    Nguồn
    Tổng cục Thống kê (gso.gov.vn)
    Giấy phép
    Số liệu thống kê công khai — không có bản quyền tài sản (Điều 15 Luật SHTT)
    Pháp lý
    Nghị quyết 202/2025/QH15 (sáp nhập tỉnh)
  4. 04Mã bưu chính 63 tỉnh (chuẩn 5 số 2024 + 6 số cũ)

    Phạm vi
    63 tỉnh thành cấp tỉnh — chưa có cấp xã/phường
    Nguồn
    navuitag/dvhcvn
    Giấy phép
    MIT License
    Pháp lý
    Quyết định 2334/QĐ-BKHCN (24/08/2024) cho chuẩn 5 số mới
  5. 05BIN + SWIFT code 65 ngân hàng Việt Nam

    Phạm vi
    65 ngân hàng thương mại với mã BIN thẻ và mã SWIFT/BIC
    Nguồn
    VietQR Public API
    Giấy phép
    Dữ liệu công khai (free public API, không yêu cầu key)
    Pháp lý
    Mã BIN do NHNN quản lý; SWIFT Code do SWIFT cấp
  6. 06Mã vùng điện thoại + đầu số di động

    Phạm vi
    63 mã vùng cố định + 36 đầu số × 7 nhà mạng
    Nguồn
    Bộ Thông tin và Truyền thông
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền
    Pháp lý
    Quyết định 798/QĐ-BTTTT + các quyết định cấp số của Cục Viễn thông
  7. 07Đầu số biển số xe theo tỉnh (73 đầu số)

    Phạm vi
    73 đầu số của 63 tỉnh + ký hiệu đặc biệt (NG, NN, LD, KT, 80)
    Nguồn
    Bộ Công An
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền
    Pháp lý
    Thông tư 24/2023/TT-BCA (hiệu lực 01/01/2024)
  8. 08Hệ thống hạng GPLX (14 hạng)

    Phạm vi
    A1-A4, B1, B2, C, D, E, FC, F1-F4 + hệ thống 12 điểm trừ
    Nguồn
    Bộ Giao thông Vận tải
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền
    Pháp lý
    TT 12/2017/TT-BGTVT + TT 05/2024/TT-BGTVT + Luật TTATGT 2024
  9. 09Tỷ lệ lệ phí trước bạ xe (4 loại × 34 tỉnh)

    Phạm vi
    Ô tô con, ô tô tải, xe máy, ô tô điện — tỷ lệ theo tỉnh và lần đăng ký
    Nguồn
    Bộ Tài chính + Nghị quyết HĐND tỉnh
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền
    Pháp lý
    NĐ 10/2022/NĐ-CP (Điều 8) + NĐ 51/2025/NĐ-CP (miễn 100% lệ phí xe điện đến 28/02/2027)
    Ghi chú
    Tỷ lệ ô tô con dưới 9 chỗ lần đầu do HĐND tỉnh quyết định (10-15%). HĐND các tỉnh mới sau sáp nhập có thể ban hành nghị quyết điều chỉnh — kiểm tra Cục Thuế địa phương để có số liệu cập nhật nhất.
  10. 10Bảng mã tỉnh trong số CCCD (63 mã)

    Phạm vi
    63 mã tỉnh theo địa giới trước sáp nhập (Bộ Công An chưa công bố hệ thống mã mới)
    Nguồn
    Bộ Công An
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền
    Pháp lý
    Thông tư 60/2021/TT-BCA
  11. 11Lương tối thiểu vùng 2026 (4 vùng × tháng + giờ)

    Phạm vi
    Mức lương tối thiểu 4 vùng cho hợp đồng lao động, hiệu lực 01/01/2026. Mức gắn với địa bàn cấp xã sau sáp nhập 01/07/2025.
    Nguồn
    Cổng Thông tin Chính phủ
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền (Điều 15 Luật SHTT)
    Pháp lý
    Nghị định 293/2025/NĐ-CP (thay NĐ 74/2024/NĐ-CP từ 01/01/2026)
    Ghi chú
    Tăng bình quân 7,2% so với NĐ 74/2024. Phụ lục chi tiết phường/xã theo vùng nằm trong NĐ 293/2025.
  12. 12Biểu thuế TNCN + giảm trừ gia cảnh + BHXH 2026

    Phạm vi
    Biểu lũy tiến 5 bậc mới (5%-35%) + giảm trừ bản thân 15,5tr/người phụ thuộc 6,2tr + tỷ lệ BHXH/BHYT/BHTN NLĐ 10,5% + trần đóng BH. Áp dụng từ kỳ tính thuế 2026 (01/01/2026).
    Nguồn
    Cổng Thông tin Chính phủ
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền (Điều 15 Luật SHTT)
    Pháp lý
    Luật 109/2025/QH15 (Luật Thuế TNCN sửa đổi, QH thông qua 10/12/2025) + Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 (UBTVQH 17/10/2025 về giảm trừ gia cảnh) + Luật BHXH 2024 + Luật Việc làm 2025 + NĐ 73/2024/NĐ-CP (lương cơ sở 2,34tr) + NĐ 293/2025/NĐ-CP (trần BHTN qua lương tối thiểu vùng I)
    Ghi chú
    Luật 109/2025/QH15 hiệu lực chính thức 01/07/2026 nhưng quy định lương/kinh doanh áp dụng từ kỳ tính thuế 2026. Quyết toán năm thực hiện 01/01-31/03/2027. Người lao động nước ngoài không thuộc đối tượng BHTN từ 01/01/2026.
  13. 13Thuật toán Hồ Ngọc Đức — Lịch âm dương VN

    Phạm vi
    Pure JavaScript implementation trong lib/lunar-calendar.ts (~250 LOC, không dùng npm dep). Chuyển dương ↔ âm + Can Chi + 24 tiết khí + hoàng đạo + 15+5 ngày lễ. Phạm vi 1900-2100.
    Nguồn
    TS Hồ Ngọc Đức (Khoa Toán-Tin, ĐH Leipzig, Đức) — công bố 1992
    Giấy phép
    Public domain (theo tác giả). Đây là chuẩn de-facto dùng bởi lịch.vn, VnExpress lịch, Google Calendar VN.
    Pháp lý
    Astronomical calculations + múi giờ UTC+7 cố định (VN không daylight saving)
    Ghi chú
    Năm 2099-2100 có thể sai lệch ±1 ngày so với lịch chính thức (Tổng cục Khí tượng Thủy văn). User cần chính xác tuyệt đối → tham khảo lịch chính phủ.
  14. 14Hà Đồ Lạc Thư + Thiên Can — Phong thủy biển số xe + SĐT

    Phạm vi
    Quan niệm văn hóa Á Đông áp dụng tại /bien-so-xe/phong-thuy, /bien-so-xe/random, /ma-vung-dien-thoai/phong-thuy-sdt. Mapping số → ngũ hành (1,6=Thủy; 2,7=Hỏa; 3,8=Mộc; 4,9=Kim; 5,0=Thổ). Mệnh năm sinh theo Thiên Can dương lịch (đơn giản hóa).
    Nguồn
    Văn hóa dân gian Á Đông — không tác giả cụ thể
    Giấy phép
    Văn hóa dân gian public — không bản quyền
    Pháp lý
    Không có cơ sở khoa học chứng minh ảnh hưởng may mắn/tài lộc
    Ghi chú
    Tính mệnh theo Thiên Can KHÁC Nạp Âm Lục Thập Hoa Giáp truyền thống (60 năm × 30 nạp âm). VD 1985: Thiên Can = Ất Mộc, Nạp Âm = Ất Sửu - Hải Trung Kim. User phong thủy chuyên sâu nên tham khảo Lịch vạn niên truyền thống. Mọi trang có disclaimer rõ 'tham khảo văn hóa, không phải tư vấn chính thức'.
  15. 15ICAO Doc 9303 — Machine Readable Travel Documents spec (decoder MRZ hộ chiếu)

    Phạm vi
    Specification chuẩn quốc tế cho MRZ hộ chiếu format TD3 (2 dòng × 44 ký tự), check digit algorithm weights [7,3,1], parse 10 fields. Dùng cho /ho-chieu decoder.
    Nguồn
    ICAO Doc 9303 Part 4 (Machine Readable Passports) — UN International Civil Aviation Organization
    Giấy phép
    Public specification của UN — free to implement. Library hỗ trợ: không có (pure JS implementation từ spec).
    Pháp lý
    Tool chỉ validate format theo spec. KHÔNG xác minh hộ chiếu có thật — chỉ Cục Quản lý Xuất Nhập cảnh (Bộ Công An) + cửa khẩu hàng không có quyền verify.
    Ghi chú
    100% client-side trong `lib/passport-mrz.ts` + 20 country code (ICAO 3-letter VNM/USA/CHN/JPN...) hardcoded cho UI hint. Không có dataset file riêng. Phù hợp NĐ 13/2023 bảo vệ DLCN.
  16. 16Mã sân bay Việt Nam IATA + ICAO (22 sân bay dân sự thương mại)

    Phạm vi
    Mã IATA 3 chữ cái + ICAO 4 chữ cái + tên + thành phố + phân vùng cho 22 sân bay dân sự thương mại VN đang khai thác. Dùng cho /ma-san-bay landing + 22 detail pages.
    Nguồn
    IATA Airport Code Search + ICAO Doc 7910 Location Indicators + danh mục Cảng hàng không CAAV
    Giấy phép
    Mã IATA + ICAO là public information theo Annex 10 Convention on International Civil Aviation. Tên + vị trí từ CAAV public records.
    Pháp lý
    Không liệt kê sân bay quân sự, trực thăng, sân bay nhỏ không khai thác commercial. Long Thành (LTN) sẽ là sân bay thứ 23 khi đi vào khai thác (dự kiến 2026).
    Ghi chú
    KHÔNG track passenger volume / year opened / runway count vì số liệu thay đổi liên tục — cần verify trực tiếp từ CAAV hoặc Tổng công ty Cảng HKVN (ACV). Mỗi sân bay có Schema.org Airport markup tại detail page.
  17. 17NAPAS VietQR Specification (spec sinh QR chuyển khoản)

    Phạm vi
    Spec EMVCo QR Code v1.1 (Merchant Presented Mode) + GUID NAPAS A000000727 + format TLV + CRC-16/CCITT-FALSE. Dùng cho /ma-ngan-hang/vietqr generator. KHÔNG phải dataset thông tin — là spec kỹ thuật implement client-side trong `lib/vietqr.ts`.
    Nguồn
    NAPAS VietQR (06/2021) + EMVCo Specifications
    Giấy phép
    EMVCo spec open. NAPAS spec công khai cho ngân hàng thành viên triển khai. Library hỗ trợ render: qrcode-svg v1.1.0 MIT (© papnkukn, https://github.com/papnkukn/qrcode-svg).
    Pháp lý
    GUID NAPAS A000000727 do EMVCo cấp cho Việt Nam. 65 ngân hàng thành viên NAPAS 247 đã có trong banks.json (BIN + SWIFT).
    Ghi chú
    Toàn bộ build payload + render QR chạy 100% client-side, không gửi STK/số tiền/memo lên server. Memo strip Unicode → ASCII printable max 25 chars theo spec EMVCo.
  18. 18Hệ thống 12 điểm GPLX + bảng vi phạm (NĐ 168/2024)

    Phạm vi
    Hệ thống 12 điểm GPLX + 35 vi phạm tiêu biểu phân theo 7 nhóm (nồng độ cồn, tốc độ, đèn tín hiệu, làn đường, vận hành, an toàn cá nhân, gây tai nạn). Hiệu lực 01/01/2025.
    Nguồn
    Cổng Thông tin Chính phủ
    Giấy phép
    Văn bản pháp luật — không bảo hộ bản quyền (Điều 15 Luật SHTT)
    Pháp lý
    NĐ 168/2024/NĐ-CP (thay NĐ 100/2020) + Luật Trật tự ATGT 2024
    Ghi chú
    NĐ 168/2024 có 189 hành vi bị trừ điểm. Dataset chỉ tổng hợp 35 vi phạm phổ biến — bảng đầy đủ tại toàn văn Nghị định. Bộ Công an đang dự thảo sửa đổi.

Sử dụng lại dữ liệu của chúng tôi

Bạn được phép sử dụng dữ liệu công khai trên tracuuvn.com cho mục đích cá nhân, học tập, nghiên cứu, hoặc thương mại miễn tuân thủ giấy phép của dataset gốc tương ứng (xem ở bảng trên). Khi sử dụng lại, vui lòng ghi nguồn:

Dữ liệu được tổng hợp từ tracuuvn.com, dựa trên các nguồn pháp luật và dataset MIT mở. Chi tiết tại tracuuvn.com/credits.

Báo cáo sai sót

Phát hiện dữ liệu thiếu chính xác, văn bản pháp luật đã được sửa đổi, hoặc cần bổ sung nguồn? Vui lòng email lien-he@tracuuvn.com — chúng tôi cam kết review trong 7 ngày làm việc.