Quảng cáo
Giờ Hoàng đạo — chọn giờ tốt khai trương, động thổ
Tính 6 giờ Hoàng đạo + 6 giờ Hắc đạo cho ngày bất kỳ theo thuật toán Khởi cát thời truyền thống Việt Nam. Áp dụng chọn giờ khai trương cửa hàng, động thổ xây nhà, ký kết hợp đồng, xuất hành đầu năm.
Công cụ trong module
3 công cụ tương tác — click để dùng ngay
Mỗi ngày có 6 giờ Hoàng đạo + 6 Hắc đạo xoay theo Chi ngày, áp dụng cho khai trương, động thổ, ký kết, xuất hành. Lục Hoàng đạo: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh. Công cụ dùng thuật toán Khởi cát thời truyền thống: vị trí Thanh Long = (chi_ngày × 2 + 8) mod 12.
Quảng cáo
Tra giờ Hoàng đạo
Bảng 12 sao truyền thống
| Thứ tự | Tên sao | Loại | Ý nghĩa truyền thống |
|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Long | Hoàng đạo | Sao quý nhân, thanh khiết — đại cát tốt nhất, làm việc lớn thuận lợi. |
| 2 | Minh Đường | Hoàng đạo | Sao sáng, đón nhận điều tốt — gặp người tốt, lộc đến. |
| 3 | Thiên Hình | Hắc đạo | Sao xấu — kỵ kiện tụng, tranh chấp. |
| 4 | Chu Tước | Hắc đạo | Sao thị phi — kỵ bàn bạc quan trọng, hẹn hò. |
| 5 | Kim Quỹ | Hoàng đạo | Sao tài lộc — kinh doanh, ký kết, mở hàng tốt. |
| 6 | Bảo Quang (Thiên Đức) | Hoàng đạo | Sao đức hạnh — cưới hỏi, cầu phúc, lễ lạy. |
| 7 | Bạch Hổ | Hắc đạo | Sao xấu — kỵ đường xa, di chuyển dài. |
| 8 | Ngọc Đường | Hoàng đạo | Sao học hành, danh dự — thi cử, xuất hành học tập. |
| 9 | Thiên Lao | Hắc đạo | Sao bế tắc — kỵ ký giấy tờ ràng buộc dài hạn. |
| 10 | Huyền Vũ | Hắc đạo | Sao trộm cắp — kỵ để tài sản nơi không an toàn. |
| 11 | Tư Mệnh | Hoàng đạo | Sao bình an — thuận lợi việc thường, thăm hỏi. |
| 12 | Câu Trận | Hắc đạo | Sao trì hoãn — kỵ khởi sự việc cần nhanh. |
Câu hỏi thường gặp
Giờ Hoàng đạo là gì?
Theo cổ học thiên văn dân gian Việt Nam, 12 giờ Chi trong ngày tương ứng 12 sao luân chuyển. 6 sao Hoàng đạo (Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Bảo Quang, Ngọc Đường, Tư Mệnh) đem lại may mắn → giờ Hoàng đạo. 6 sao Hắc đạo (Thiên Hình, Chu Tước, Bạch Hổ, Thiên Lao, Huyền Vũ, Câu Trận) bất lợi → giờ Hắc đạo. Vị trí 12 sao thay đổi theo Chi ngày, mỗi ngày có 6 giờ Hoàng đạo + 6 giờ Hắc đạo.
Cách tính giờ Hoàng đạo theo Chi ngày?
Cổ học ca dao "Khởi cát thời": Dần Thân khởi Tý · Mão Dậu khởi Dần · Thìn Tuất khởi Thìn · Tỵ Hợi khởi Ngọ · Tý Ngọ khởi Thân · Sửu Mùi khởi Tuất. Nghĩa là sao Thanh Long bắt đầu ở chi giờ tương ứng, rồi đếm 12 sao theo thứ tự cố định. Công thức tổng quát: vị trí Thanh Long = (chi_ngày × 2 + 8) mod 12.
12 khung giờ Chi tương ứng giờ dương lịch nào?
Giờ Tý 23:00-01:00 · Sửu 01:00-03:00 · Dần 03:00-05:00 · Mão 05:00-07:00 · Thìn 07:00-09:00 · Tỵ 09:00-11:00 · Ngọ 11:00-13:00 · Mùi 13:00-15:00 · Thân 15:00-17:00 · Dậu 17:00-19:00 · Tuất 19:00-21:00 · Hợi 21:00-23:00. Mỗi giờ Chi kéo dài 2 tiếng đồng hồ hiện đại.
Nên chọn giờ Hoàng đạo cho việc gì?
Theo phong tục VN, giờ Hoàng đạo thường được chọn cho: khai trương cửa hàng/công ty, động thổ xây nhà, ký kết hợp đồng, xuất hành đầu năm, cưới hỏi, đặt bàn thờ, nhập trạch (về nhà mới), an táng. Việc nhỏ thường nhật (đi làm, đi học, gặp gỡ) không cần khắt khe. Lưu ý: nên kết hợp với ngày Hoàng đạo + tránh năm Kim Lâu/Tam Tai để tối ưu.
Trang này có chính xác hơn lịch vạn niên không?
Công cụ dùng thuật toán Khởi cát thời truyền thống — kết quả khớp với Lịch Vạn Niên Hồ Ngọc Đức (chuẩn de-facto VN). Chi ngày tính từ Julian Day chuẩn UTC+7. Một số lịch vạn niên web có thể sai 1 sao do dùng thuật toán Trung Quốc (UTC+8) hoặc lookup table cứng. Khuyến cáo so chéo với lịch giấy in của nhà xuất bản uy tín nếu cần dùng cho việc quan trọng.